market keeper

market keeper

The market keeper arranges fresh fruit on the stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ chợ, người quản lý cửa hàng trong chợ: "market keeper" chỉ một thương nhân sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng, thường trong khu vực chợ. Đây người chịu trách nhiệm bán hàng, quản lý hàng hóa giao dịch với khách hàng.
dụ sử dụng
  • (Người giữ chợchợ địa phương bán rau tươi mỗi buổi sáng.)
  • ( ấy trở thành người giữ chợ sau khi thừa kế cửa hàng của gia đình mìnhkhu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a market keeper": làm nghề giữ chợ, quản lý cửa hàng.
    • He has been a market keeper for over twenty years, known for his fair prices. (Ông ấy đã làm người giữ chợ hơn hai mươi năm, nổi tiếng giá cả hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Market stall keeper (n): người giữ quầy hàng trong chợ (thường quầy nhỏ, tạm thời).

    • The market stall keeper arranged his goods neatly on the table. (Người giữ quầy hàng trong chợ sắp xếp hàng hóa của mình gọn gàng trên bàn.)
  • Market owner (n): chủ chợ (người sở hữu toàn bộ khu chợ, khác với người quản lý cửa hàng).

    • The market owner decided to renovate the entire building. (Chủ chợ quyết định cải tạo toàn bộ tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Shopkeeper: người chủ cửa hàng (thường dùng cho cửa hàng độc lập, không nhất thiết trong chợ).
  • Merchant: thương nhân (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người buôn bán lớn nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up with the market: theo kịp thị trường (không phải cụm từ trực tiếp với "market keeper", nhưng liên quan đến việc quản lý kinh doanh).
    • As a market keeper, he must keep up with the latest trends. ( một người giữ chợ, anh ấy phải theo kịp các xu hướng mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "A market keeper's trade": nghề buôn bán trong chợ (thành ngữ chỉ công việc buôn bán nhỏ lẻ, cần sự khéo léo kiên nhẫn).
    • A market keeper's trade requires patience and good communication skills. (Nghề buôn bán trong chợ đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng giao tiếp tốt.)